Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Géorgien

cute
a cute kitten
cute
a cute kitten
dễ thương
một con mèo dễ thương

angry
the angry men
angry
the angry men
giận dữ
những người đàn ông giận dữ

electric
the electric mountain railway
electric
the electric mountain railway
điện
tàu điện lên núi

usable
usable eggs
usable
usable eggs
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng

external
an external storage
external
an external storage
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi

lost
a lost airplane
lost
a lost airplane
mất tích
chiếc máy bay mất tích

friendly
a friendly offer
friendly
a friendly offer
thân thiện
đề nghị thân thiện

double
the double hamburger
double
the double hamburger
kép
bánh hamburger kép

necessary
the necessary flashlight
necessary
the necessary flashlight
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết

tiny
tiny seedlings
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ

useless
the useless car mirror
useless
the useless car mirror
vô ích
gương ô tô vô ích
