Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Nynorsk

acayip
rehetîyek acayip
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ

bi hêlî
copeka bi hêlî
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn

sor
şemsiyeyek sor
đỏ
cái ô đỏ

vale
borîka vale
phía trước
hàng ghế phía trước

hemû
yek pizzayê hemû
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ

încîlî
kesîşa încîlî
tin lành
linh mục tin lành

yekemîn
gulanên yekemîn
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên

ûfûqî
xeta ûfûqî
ngang
đường kẻ ngang

felsîtî
kesê felsîtî
phá sản
người phá sản

şîn
sînînek şîna odaya nîvandinê
hồng
bố trí phòng màu hồng

qedexekirî
pîstoleke qedexekirî
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
