Vocabulaire

Apprendre les adjectifs – Nynorsk

cms/adjectives-webp/145180260.webp
acayip
rehetîyek acayip
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/61775315.webp
bi hêlî
copeka bi hêlî
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/171013917.webp
sor
şemsiyeyek sor
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/109594234.webp
vale
borîka vale
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/125882468.webp
hemû
yek pizzayê hemû
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
cms/adjectives-webp/68653714.webp
încîlî
kesîşa încîlî
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/134764192.webp
yekemîn
gulanên yekemîn
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ûfûqî
xeta ûfûqî
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/115196742.webp
felsîtî
kesê felsîtî
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/170476825.webp
şîn
sînînek şîna odaya nîvandinê
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/170746737.webp
qedexekirî
pîstoleke qedexekirî
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/53239507.webp
şaş
kometa şaş
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời