Vocabulaire
Apprendre les adjectifs – Polonais

heavy
a heavy sofa
nặng
chiếc ghế sofa nặng

powerless
the powerless man
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối

pure
pure water
tinh khiết
nước tinh khiết

stupid
a stupid plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn

modern
a modern medium
hiện đại
phương tiện hiện đại

mild
the mild temperature
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng

beautiful
beautiful flowers
đẹp
hoa đẹp

limited
the limited parking time
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.

native
the native vegetables
bản địa
rau bản địa

aerodynamic
the aerodynamic shape
hình dáng bay
hình dáng bay

relaxing
a relaxing holiday
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
