‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – קטלאנית

cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
фашистички
фашистички парола
cms/adjectives-webp/169449174.webp
không thông thường
loại nấm không thông thường
необичан
необичне гљиве
cms/adjectives-webp/132871934.webp
cô đơn
góa phụ cô đơn
усамљен
усамљен удовац
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
прегледно
прегледна евиденција
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
каменит
каменита стаза
cms/adjectives-webp/94354045.webp
khác nhau
bút chì màu khác nhau
различит
различите оловке
cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
округао
округла лопта
cms/adjectives-webp/116766190.webp
có sẵn
thuốc có sẵn
доступан
доступан лек
cms/adjectives-webp/130526501.webp
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
познат
познат Ајфелов торањ
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
жедан
жедна мачка
cms/adjectives-webp/106078200.webp
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
директан
директан удар
cms/adjectives-webp/171538767.webp
gần
một mối quan hệ gần
близак
блиска веза