אוצר מילים
למד שמות תואר – קטלאנית

phát xít
khẩu hiệu phát xít
фашистички
фашистички парола

không thông thường
loại nấm không thông thường
необичан
необичне гљиве

cô đơn
góa phụ cô đơn
усамљен
усамљен удовац

rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
прегледно
прегледна евиденција

đáng chú ý
con đường đáng chú ý
каменит
каменита стаза

khác nhau
bút chì màu khác nhau
различит
различите оловке

tròn
quả bóng tròn
округао
округла лопта

có sẵn
thuốc có sẵn
доступан
доступан лек

nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
познат
познат Ајфелов торањ

khát
con mèo khát nước
жедан
жедна мачка

trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
директан
директан удар
