‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – קזאחית

cms/adjectives-webp/109009089.webp
fascist
the fascist slogan
fascist
the fascist slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/102547539.webp
present
a present bell
present
a present bell
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/9139548.webp
female
female lips
female
female lips
nữ
đôi môi nữ
cms/adjectives-webp/166035157.webp
legal
a legal problem
legal
a legal problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/66864820.webp
unlimited
the unlimited storage
unlimited
the unlimited storage
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/132647099.webp
ready
the ready runners
ready
the ready runners
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/67747726.webp
last
the last will
last
the last will
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/72841780.webp
reasonable
the reasonable power generation
reasonable
the reasonable power generation
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/104875553.webp
terrible
the terrible shark
terrible
the terrible shark
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/170746737.webp
legal
a legal gun
legal
a legal gun
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/171538767.webp
close
a close relationship
close
a close relationship
gần
một mối quan hệ gần
cms/adjectives-webp/67885387.webp
important
important appointments
important
important appointments
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng