אוצר מילים
למד שמות תואר – קוריאנית

tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
futuro
la producción de energía futura

kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
extraño
un hábito alimenticio extraño

vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
nacido
un bebé recién nacido

nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
famoso
el templo famoso

mặn
đậu phộng mặn
mặn
đậu phộng mặn
salado
cacahuetes salados

xã hội
mối quan hệ xã hội
xã hội
mối quan hệ xã hội
social
relaciones sociales

ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
sorprendido
el visitante del jungla sorprendido

theo cách chơi
cách học theo cách chơi
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
juguetón
el aprendizaje juguetón

mát mẻ
đồ uống mát mẻ
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
fresco
la bebida fresca

ướt
quần áo ướt
ướt
quần áo ướt
mojado
la ropa mojada

xa xôi
ngôi nhà xa xôi
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
remoto
la casa remota
