‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – קוריאנית

cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
futuro
la producción de energía futura
cms/adjectives-webp/145180260.webp
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
extraño
un hábito alimenticio extraño
cms/adjectives-webp/121201087.webp
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
nacido
un bebé recién nacido
cms/adjectives-webp/129050920.webp
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
famoso
el templo famoso
cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
mặn
đậu phộng mặn
salado
cacahuetes salados
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
xã hội
mối quan hệ xã hội
social
relaciones sociales
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
sorprendido
el visitante del jungla sorprendido
cms/adjectives-webp/92426125.webp
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
juguetón
el aprendizaje juguetón
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
fresco
la bebida fresca
cms/adjectives-webp/112899452.webp
ướt
quần áo ướt
ướt
quần áo ướt
mojado
la ropa mojada
cms/adjectives-webp/119348354.webp
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
remoto
la casa remota
cms/adjectives-webp/130510130.webp
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
estricto
la regla estricta