‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – לטבית

cms/adjectives-webp/170182265.webp
taybetî
balkişandina taybetî
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
cms/adjectives-webp/59351022.webp
dirêj
pêlê dirêj
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/125506697.webp
baş
qehwaya baş
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/163958262.webp
windabûyî
balafirek windabûyî
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/134068526.webp
wekhev
du şêweyên wekhev
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/103342011.webp
biyanî
peywendiya biyanî
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/110722443.webp
olîmpîk
madalyaya zêrîn ya olîmpîk
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/33086706.webp
bejnî
lêkolîna bejnî
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/69596072.webp
rast
soza rast
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nîmal
tevgera nîmal
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/134719634.webp
carik
rişeyên carik
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/85738353.webp
temam
temamiya vexwendinê
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối