‫אוצר מילים‬

למד שמות תואר – פורטוגזית (BR)

cms/adjectives-webp/125846626.webp
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
vollständig
ein vollständiger Regenbogen
cms/adjectives-webp/132595491.webp
thành công
sinh viên thành công
erfolgreich
erfolgreich Studenten
cms/adjectives-webp/87672536.webp
gấp ba
chip di động gấp ba
dreifach
der dreifache Handychip
cms/adjectives-webp/62689772.webp
ngày nay
các tờ báo ngày nay
heutig
die heutigen Tageszeitungen
cms/adjectives-webp/122865382.webp
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
glänzend
ein glänzender Fußboden
cms/adjectives-webp/132254410.webp
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
vollkommen
die vollkommene Glasfensterrosette
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
östlich
die östliche Hafenstadt
cms/adjectives-webp/119362790.webp
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
düster
ein düsterer Himmel
cms/adjectives-webp/130075872.webp
hài hước
trang phục hài hước
witzig
die witzige Verkleidung
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
genial
eine geniale Verkleidung
cms/adjectives-webp/138360311.webp
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
ungesetzlich
der ungesetzliche Drogenhandel
cms/adjectives-webp/175455113.webp
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
wolkenlos
ein wolkenloser Himmel