शब्दावली

विशेषण सीखें – अफ़्रीकांस

cms/adjectives-webp/94039306.webp
napakaliit
ang napakaliit na mga binhi
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/170476825.webp
rosa
isang rosas na disenyo ng kwarto
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/173982115.webp
orange
orans na apricots
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/68983319.webp
baon sa utang
ang taong baon sa utang
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/135852649.webp
libre
ang transportasyong libre
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/93014626.webp
malusog
ang malusog na gulay
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/28851469.webp
nahuhuli
ang nahuhuling pag-alis
trễ
sự khởi hành trễ
cms/adjectives-webp/61570331.webp
matuwid
ang matuwid na unggoy
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/115595070.webp
madali
ang madaling daanang bisikleta
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/128024244.webp
asul
mga asul na palamuti ng Christmas tree
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/102474770.webp
walang-tagumpay
isang walang-tagumpay na paghahanap ng bahay
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/11492557.webp
elektriko
ang elektrikong railway sa bundok
điện
tàu điện lên núi