Rječnik
Naučite pridjeve – telugu

rastîn
guldanka rastîn
rastîn
guldanka rastîn
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến

nedost
kesekî nedost
nedost
kesekî nedost
không thân thiện
chàng trai không thân thiện

kesk
sabziya kesk
kesk
sabziya kesk
xanh lá cây
rau xanh

xemgîn
mêrên xemgîn
xemgîn
mêrên xemgîn
giận dữ
những người đàn ông giận dữ

bêkem
dandanên bêkem
bêkem
dandanên bêkem
hoàn hảo
răng hoàn hảo

jink
lêvên jin
jink
lêvên jin
nữ
đôi môi nữ

nebîrî
kuşkan nebîrî
nebîrî
kuşkan nebîrî
không thông thường
loại nấm không thông thường

zêde
dahatina zêde
zêde
dahatina zêde
bổ sung
thu nhập bổ sung

dilsoz
eyneka dilsoz
dilsoz
eyneka dilsoz
phi lý
chiếc kính phi lý

serxweş
mirovekî serxweş
serxweş
mirovekî serxweş
say xỉn
người đàn ông say xỉn

bêkêf
riya bêkêf
bêkêf
riya bêkêf
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
