Rječnik
Naučite glagole – gruzijski

получавам
Мога да получавам много бърз интернет.
poluchavam
Moga da poluchavam mnogo bŭrz internet.
nhận
Tôi có thể nhận internet rất nhanh.

проверявам
Зъболекарят проверява зъбите.
proveryavam
Zŭbolekaryat proveryava zŭbite.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.

качвам се
Той се качва по стълбите.
kachvam se
Toĭ se kachva po stŭlbite.
lên
Anh ấy đi lên bậc thang.

отговарям
Ученикът отговаря на въпроса.
otgovaryam
Uchenikŭt otgovarya na vŭprosa.
trả lời
Học sinh trả lời câu hỏi.

обаждам се
Момичето се обажда на приятелката си.
obazhdam se
Momicheto se obazhda na priyatelkata si.
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.

изгарям
Огънят ще изгори много от гората.
izgaryam
Ogŭnyat shte izgori mnogo ot gorata.
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.

променям
Много неща са се променили заради климатичните промени.
promenyam
Mnogo neshta sa se promenili zaradi klimatichnite promeni.
thay đổi
Nhiều thứ đã thay đổi do biến đổi khí hậu.

отвеждам
Камионът за боклук отвежда нашия боклук.
otvezhdam
Kamionŭt za bokluk otvezhda nashiya bokluk.
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.

събуждам се
Той току-що се събуди.
sŭbuzhdam se
Toĭ toku-shto se sŭbudi.
thức dậy
Anh ấy vừa mới thức dậy.

докладвам
Всички на борда докладват на капитана.
dokladvam
Vsichki na borda dokladvat na kapitana.
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.

обикалям
Обикалял съм много из света.
obikalyam
Obikalyal sŭm mnogo iz sveta.
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
