Rječnik

Naučite glagole – gruzijski

cms/verbs-webp/118026524.webp
получавам
Мога да получавам много бърз интернет.
poluchavam
Moga da poluchavam mnogo bŭrz internet.
nhận
Tôi có thể nhận internet rất nhanh.
cms/verbs-webp/118549726.webp
проверявам
Зъболекарят проверява зъбите.
proveryavam
Zŭbolekaryat proveryava zŭbite.
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra răng.
cms/verbs-webp/102728673.webp
качвам се
Той се качва по стълбите.
kachvam se
Toĭ se kachva po stŭlbite.
lên
Anh ấy đi lên bậc thang.
cms/verbs-webp/11497224.webp
отговарям
Ученикът отговаря на въпроса.
otgovaryam
Uchenikŭt otgovarya na vŭprosa.
trả lời
Học sinh trả lời câu hỏi.
cms/verbs-webp/119302514.webp
обаждам се
Момичето се обажда на приятелката си.
obazhdam se
Momicheto se obazhda na priyatelkata si.
gọi
Cô bé đang gọi bạn cô ấy.
cms/verbs-webp/120978676.webp
изгарям
Огънят ще изгори много от гората.
izgaryam
Ogŭnyat shte izgori mnogo ot gorata.
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
cms/verbs-webp/84850955.webp
променям
Много неща са се променили заради климатичните промени.
promenyam
Mnogo neshta sa se promenili zaradi klimatichnite promeni.
thay đổi
Nhiều thứ đã thay đổi do biến đổi khí hậu.
cms/verbs-webp/116395226.webp
отвеждам
Камионът за боклук отвежда нашия боклук.
otvezhdam
Kamionŭt za bokluk otvezhda nashiya bokluk.
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
cms/verbs-webp/93150363.webp
събуждам се
Той току-що се събуди.
sŭbuzhdam se
Toĭ toku-shto se sŭbudi.
thức dậy
Anh ấy vừa mới thức dậy.
cms/verbs-webp/82845015.webp
докладвам
Всички на борда докладват на капитана.
dokladvam
Vsichki na borda dokladvat na kapitana.
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
cms/verbs-webp/107407348.webp
обикалям
Обикалял съм много из света.
obikalyam
Obikalyal sŭm mnogo iz sveta.
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.
cms/verbs-webp/81236678.webp
пропускам
Тя пропусна важна среща.
propuskam
Tya propusna vazhna sreshta.
trượt sót
Cô ấy đã trượt sót một cuộc hẹn quan trọng.