Szókincs
Ismerje meg a mellékneveket – kirgiz

vit
det vita landskapet
vit
det vita landskapet
trắng
phong cảnh trắng

trasig
den trasiga bilrutan
trasig
den trasiga bilrutan
hỏng
kính ô tô bị hỏng

svart
en svart klänning
svart
en svart klänning
đen
chiếc váy đen

bråttom
den brådskande jultomten
bråttom
den brådskande jultomten
vội vàng
ông già Noel vội vàng

bred
en bred strand
bred
en bred strand
rộng
bãi biển rộng

fysikalisk
det fysikaliska experimentet
fysikalisk
det fysikaliska experimentet
vật lý
thí nghiệm vật lý

tom
den tomma skärmen
tom
den tomma skärmen
trống trải
màn hình trống trải

skild
det skilda paret
skild
det skilda paret
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn

kryddig
en kryddig smörja
kryddig
en kryddig smörja
cay
phết bánh mỳ cay

möjlig
den möjliga motsatsen
möjlig
den möjliga motsatsen
có thể
trái ngược có thể

ovanlig
ovanliga svampar
ovanlig
ovanliga svampar
không thông thường
loại nấm không thông thường
