Szókincs
Ismerje meg a mellékneveket – vietnami

khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
em forma
uma mulher em forma

cay
quả ớt cay
picante
a pimenta picante

ngang
tủ quần áo ngang
horizontal
o cabide horizontal

nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
famoso
o templo famoso

không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
imprudente
a criança imprudente

tinh tế
bãi cát tinh tế
fino
a praia de areia fina

không thể qua được
con đường không thể qua được
intransitável
a estrada intransitável

bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
sujo
os tênis de esporte sujos

béo
con cá béo
gordo
um peixe gordo

kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
estranho
um hábito alimentar estranho

tiếng Anh
trường học tiếng Anh
de língua inglesa
uma escola de língua inglesa
