Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Estonian

silenzioso
la richiesta di stare in silenzio
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ

reale
il valore reale
thực sự
giá trị thực sự

arrabbiato
gli uomini arrabbiati
giận dữ
những người đàn ông giận dữ

vuoto
lo schermo vuoto
trống trải
màn hình trống trải

affettuoso
il regalo affettuoso
yêu thương
món quà yêu thương

necessario
il passaporto necessario
cần thiết
hộ chiếu cần thiết

pigro
una vita pigra
lười biếng
cuộc sống lười biếng

ardente
la reazione ardente
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng

sciocco
una coppia sciocca
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn

ripido
la montagna ripida
dốc
ngọn núi dốc

meraviglioso
una cascata meravigliosa
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
