Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Dutch

lười biếng
cuộc sống lười biếng
preguiçoso
uma vida preguiçosa

mát mẻ
đồ uống mát mẻ
fresco
a bebida fresca

trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
fiel
um sinal de amor fiel

cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
urgente
a ajuda urgente

giận dữ
cảnh sát giận dữ
zangado
o polícia zangado

không màu
phòng tắm không màu
incolor
a casa de banho incolor

bão táp
biển đang có bão
tempestuoso
o mar tempestuoso

hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
hora a hora
a troca de guarda a cada hora

sống
thịt sống
cru
carne crua

hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
útil
um aconselhamento útil

trễ
sự khởi hành trễ
atrasado
a partida atrasada
