Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Dutch

cms/adjectives-webp/75903486.webp
lười biếng
cuộc sống lười biếng
preguiçoso
uma vida preguiçosa
cms/adjectives-webp/140758135.webp
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
fresco
a bebida fresca
cms/adjectives-webp/45150211.webp
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
fiel
um sinal de amor fiel
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
urgente
a ajuda urgente
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
zangado
o polícia zangado
cms/adjectives-webp/115703041.webp
không màu
phòng tắm không màu
incolor
a casa de banho incolor
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
tempestuoso
o mar tempestuoso
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
hora a hora
a troca de guarda a cada hora
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
cru
carne crua
cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
útil
um aconselhamento útil
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
atrasado
a partida atrasada
cms/adjectives-webp/111608687.webp
mặn
đậu phộng mặn
salgado
amendoins salgados