Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Nynorsk

plava
plave kuglice za Božićno drvce
xanh
trái cây cây thông màu xanh

uspravan
uspravan šimpanza
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng

oštar
oštra paprika
cay
quả ớt cay

žedan
žedna mačka
khát
con mèo khát nước

lijepa
lijepa djevojka
xinh đẹp
cô gái xinh đẹp

uobičajen
uobičajeni vjenčani buket
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến

online
online veza
trực tuyến
kết nối trực tuyến

preostali
preostali snijeg
còn lại
tuyết còn lại

opušten
opušteni zub
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo

šepavo
šepavi čovjek
què
một người đàn ông què

poznat
poznati Eiffelov toranj
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
