Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Polish

fat
a fat fish
béo
con cá béo

red
a red umbrella
đỏ
cái ô đỏ

delicious
a delicious pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng

shiny
a shiny floor
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh

ready to start
the ready to start airplane
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh

poor
poor dwellings
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói

long
long hair
dài
tóc dài

helpful
a helpful consultation
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích

horizontal
the horizontal coat rack
ngang
tủ quần áo ngang

fair
a fair distribution
công bằng
việc chia sẻ công bằng

violet
the violet flower
màu tím
bông hoa màu tím
