Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Swedish

presenečen
presenečen obiskovalec džungle
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm

neznan
neznan heker
không biết
hacker không biết

neumen
neumen načrt
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn

zrel
zrele buče
chín
bí ngô chín

tiho
tih namig
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng

rjav
rjava lesena stena
nâu
bức tường gỗ màu nâu

svež
sveže ostrige
tươi mới
hàu tươi

mračen
mračno nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm

strahopeten
strahopeten moški
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi

vijoličasto
vijoličasta cvetlica
màu tím
bông hoa màu tím

neobičajno
neobičajno vreme
không thông thường
thời tiết không thông thường
