Բառապաշար
Սովորիր բայերը – Kurdish (Kurmanji)

wen
Hy probeer om by skaak te wen.
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.

wag
Sy wag vir die bus.
chờ
Cô ấy đang chờ xe buýt.

beskerm
’n Helm is daar om teen ongelukke te beskerm.
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.

gee
Hy gee vir haar sy sleutel.
đưa
Anh ấy đưa cô ấy chìa khóa của mình.

verbaas
Sy was verbaas toe sy die nuus ontvang het.
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.

meng
Sy meng ’n vrugtesap.
trộn
Cô ấy trộn một ly nước trái cây.

staan op
Sy kan nie meer op haar eie staan nie.
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.

staan laat
Vandag moet baie mense hulle motors laat staan.
để
Hôm nay nhiều người phải để xe của họ đứng.

verstaan
’n Mens kan nie alles oor rekenaars verstaan nie.
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.

lieg
Soms moet mens in ’n noodgeval lieg.
nói dối
Đôi khi ta phải nói dối trong tình huống khẩn cấp.

verlaat
Toeriste verlaat die strand teen middag.
rời đi
Khách du lịch rời bãi biển vào buổi trưa.
