Բառապաշար

Սովորիր բայերը – Kurdish (Kurmanji)

cms/verbs-webp/113248427.webp
wen
Hy probeer om by skaak te wen.
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.
cms/verbs-webp/118588204.webp
wag
Sy wag vir die bus.
chờ
Cô ấy đang chờ xe buýt.
cms/verbs-webp/123844560.webp
beskerm
’n Helm is daar om teen ongelukke te beskerm.
bảo vệ
Mũ bảo hiểm được cho là bảo vệ khỏi tai nạn.
cms/verbs-webp/119882361.webp
gee
Hy gee vir haar sy sleutel.
đưa
Anh ấy đưa cô ấy chìa khóa của mình.
cms/verbs-webp/128782889.webp
verbaas
Sy was verbaas toe sy die nuus ontvang het.
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
cms/verbs-webp/81986237.webp
meng
Sy meng ’n vrugtesap.
trộn
Cô ấy trộn một ly nước trái cây.
cms/verbs-webp/106088706.webp
staan op
Sy kan nie meer op haar eie staan nie.
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
cms/verbs-webp/28642538.webp
staan laat
Vandag moet baie mense hulle motors laat staan.
để
Hôm nay nhiều người phải để xe của họ đứng.
cms/verbs-webp/91997551.webp
verstaan
’n Mens kan nie alles oor rekenaars verstaan nie.
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
cms/verbs-webp/99725221.webp
lieg
Soms moet mens in ’n noodgeval lieg.
nói dối
Đôi khi ta phải nói dối trong tình huống khẩn cấp.
cms/verbs-webp/125400489.webp
verlaat
Toeriste verlaat die strand teen middag.
rời đi
Khách du lịch rời bãi biển vào buổi trưa.
cms/verbs-webp/116089884.webp
kook
Wat kook jy vandag?
nấu
Bạn đang nấu gì hôm nay?