Բառապաշար

Սովորիր բայերը – Turkish

cms/verbs-webp/102114991.webp
sny
Die haarkapper sny haar hare.
cắt
Nhân viên cắt tóc cắt tóc cho cô ấy.
cms/verbs-webp/94796902.webp
terugvind
Ek kan my weg nie terugvind nie.
tìm đường về
Tôi không thể tìm đường về.
cms/verbs-webp/93221270.webp
verdwaal
Ek het op my pad verdwaal.
lạc đường
Tôi đã lạc đường trên đoạn đường của mình.
cms/verbs-webp/106665920.webp
voel
Die ma voel baie liefde vir haar kind.
cảm nhận
Người mẹ cảm nhận được rất nhiều tình yêu cho con của mình.
cms/verbs-webp/81986237.webp
meng
Sy meng ’n vrugtesap.
trộn
Cô ấy trộn một ly nước trái cây.
cms/verbs-webp/40946954.webp
sorteer
Hy hou daarvan om sy posseëls te sorteer.
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
cms/verbs-webp/61575526.webp
plek maak
Baie ou huise moet plek maak vir die nuwes.
nhường chỗ
Nhiều ngôi nhà cũ phải nhường chỗ cho những ngôi nhà mới.
cms/verbs-webp/105224098.webp
bevestig
Sy kon die goeie nuus aan haar man bevestig.
xác nhận
Cô ấy có thể xác nhận tin tốt cho chồng mình.
cms/verbs-webp/118826642.webp
verduidelik
Oupa verduidelik die wêreld aan sy kleinkind.
giải thích
Ông nội giải thích thế giới cho cháu trai.
cms/verbs-webp/66441956.webp
neerskryf
Jy moet die wagwoord neerskryf!
ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!
cms/verbs-webp/108970583.webp
stem saam
Die prys stem saam met die berekening.
đồng ý
Giá cả đồng ý với việc tính toán.
cms/verbs-webp/91367368.webp
stap
Die gesin gaan Sondae stap.
đi dạo
Gia đình đi dạo vào mỗi Chủ nhật.