Kosa kata

Pelajari Kata Keterangan – Denmark

cms/adverbs-webp/78163589.webp
gần như
Tôi gần như trúng!
preskaŭ
Mi preskaŭ trafis!
cms/adverbs-webp/170728690.webp
một mình
Tôi đang tận hưởng buổi tối một mình.
sole
Mi ĝuas la vesperon tute sole.
cms/adverbs-webp/38216306.webp
cũng
Bạn gái của cô ấy cũng say.
ankaŭ
Ŝia amikino estas ankaŭ ebria.
cms/adverbs-webp/166784412.webp
từng
Bạn có từng mất hết tiền của mình vào chứng khoán không?
iam
Ĉu vi iam perdis vian tutan monon en akcioj?
cms/adverbs-webp/96228114.webp
bây giờ
Tôi nên gọi cho anh ấy bây giờ phải không?
nun
Ĉu mi voku lin nun?
cms/adverbs-webp/71970202.webp
khá
Cô ấy khá mảnh khảnh.
sufiĉe
Ŝi estas sufiĉe maldika.
cms/adverbs-webp/178600973.webp
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!
ion
Mi vidas ion interesan!
cms/adverbs-webp/52601413.webp
ở nhà
Đẹp nhất là khi ở nhà!
hejme
Plej bele estas hejme!
cms/adverbs-webp/121564016.webp
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
longe
Mi devis atendi longe en la atendejo.
cms/adverbs-webp/75164594.webp
thường
Lốc xoáy không thường thấy.
ofte
Tornadoj ne ofte vidiĝas.
cms/adverbs-webp/177290747.webp
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
ofte
Ni devus vidi unu la alian pli ofte!
cms/adverbs-webp/23708234.webp
đúng
Từ này không được viết đúng.
ĝuste
La vorto ne estas ĝuste literumita.