Vocabolario

Impara gli aggettivi – Ebraico

cms/adjectives-webp/123652629.webp
cruel
the cruel boy
cruel
the cruel boy
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/110722443.webp
round
the round ball
round
the round ball
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/118504855.webp
underage
an underage girl
underage
an underage girl
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/63945834.webp
naive
the naive answer
naive
the naive answer
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/111608687.webp
salty
salted peanuts
salty
salted peanuts
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/132926957.webp
black
a black dress
black
a black dress
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/115595070.webp
effortless
the effortless bike path
effortless
the effortless bike path
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
cms/adjectives-webp/119499249.webp
urgent
urgent help
urgent
urgent help
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/175455113.webp
cloudless
a cloudless sky
cloudless
a cloudless sky
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/130264119.webp
sick
the sick woman
sick
the sick woman
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/170476825.webp
pink
a pink room decor
pink
a pink room decor
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/116964202.webp
wide
a wide beach
wide
a wide beach
rộng
bãi biển rộng