Vocabolario
Impara gli aggettivi – Ebraico

cruel
the cruel boy
cruel
the cruel boy
tàn bạo
cậu bé tàn bạo

round
the round ball
round
the round ball
tròn
quả bóng tròn

underage
an underage girl
underage
an underage girl
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên

naive
the naive answer
naive
the naive answer
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ

salty
salted peanuts
salty
salted peanuts
mặn
đậu phộng mặn

black
a black dress
black
a black dress
đen
chiếc váy đen

effortless
the effortless bike path
effortless
the effortless bike path
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng

urgent
urgent help
urgent
urgent help
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách

cloudless
a cloudless sky
cloudless
a cloudless sky
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây

sick
the sick woman
sick
the sick woman
ốm
phụ nữ ốm

pink
a pink room decor
pink
a pink room decor
hồng
bố trí phòng màu hồng
