Vocabolario

Impara i verbi – Telugu

cms/verbs-webp/75508285.webp
glæde sig
Børn glæder sig altid til sne.
glæde sig
Børn glæder sig altid til sne.
mong chờ
Trẻ con luôn mong chờ tuyết rơi.
cms/verbs-webp/44782285.webp
lade
Hun lader sin drage flyve.
lade
Hun lader sin drage flyve.
để
Cô ấy để diều của mình bay.
cms/verbs-webp/63457415.webp
forenkle
Man skal forenkle komplicerede ting for børn.
forenkle
Man skal forenkle komplicerede ting for børn.
đơn giản hóa
Bạn cần đơn giản hóa những thứ phức tạp cho trẻ em.
cms/verbs-webp/119425480.webp
tænke
Man skal tænke meget i skak.
tænke
Man skal tænke meget i skak.
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
cms/verbs-webp/77738043.webp
starte
Soldaterne starter.
starte
Soldaterne starter.
bắt đầu
Các binh sĩ đang bắt đầu.
cms/verbs-webp/27076371.webp
tilhøre
Min kone tilhører mig.
tilhøre
Min kone tilhører mig.
thuộc về
Vợ tôi thuộc về tôi.
cms/verbs-webp/106088706.webp
rejse sig
Hun kan ikke længere rejse sig selv.
rejse sig
Hun kan ikke længere rejse sig selv.
đứng dậy
Cô ấy không còn tự mình đứng dậy được nữa.
cms/verbs-webp/100634207.webp
forklare
Hun forklarer ham, hvordan apparatet fungerer.
forklare
Hun forklarer ham, hvordan apparatet fungerer.
giải thích
Cô ấy giải thích cho anh ấy cách thiết bị hoạt động.
cms/verbs-webp/43100258.webp
møde
Nogle gange mødes de i trappen.
møde
Nogle gange mødes de i trappen.
gặp
Đôi khi họ gặp nhau ở cầu thang.
cms/verbs-webp/67035590.webp
springe
Han sprang i vandet.
springe
Han sprang i vandet.
nhảy
Anh ấy nhảy xuống nước.
cms/verbs-webp/59121211.webp
ringe
Hvem ringede på dørklokken?
ringe
Hvem ringede på dørklokken?
gọi
Ai đã gọi chuông cửa?
cms/verbs-webp/102677982.webp
føle
Hun føler babyen i hendes mave.
føle
Hun føler babyen i hendes mave.
cảm nhận
Cô ấy cảm nhận được em bé trong bụng mình.