単語

形容詞を学ぶ – クロアチア語

cms/adjectives-webp/76973247.webp
tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/102099029.webp
oval
the oval table
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/84096911.webp
secret
the secret snacking
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/132880550.webp
fast
the fast downhill skier
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
cms/adjectives-webp/132704717.webp
weak
the weak patient
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/97017607.webp
unfair
the unfair work division
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/100619673.webp
sour
sour lemons
chua
chanh chua
cms/adjectives-webp/118968421.webp
fertile
a fertile soil
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/99027622.webp
illegal
the illegal hemp cultivation
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/104193040.webp
creepy
a creepy appearance
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
cms/adjectives-webp/131228960.webp
genius
a genius disguise
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/169449174.webp
unusual
unusual mushrooms
không thông thường
loại nấm không thông thường