単語
形容詞を学ぶ – クロアチア語

tight
a tight couch
chật
ghế sofa chật

oval
the oval table
hình oval
bàn hình oval

secret
the secret snacking
lén lút
việc ăn vụng lén lút

fast
the fast downhill skier
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng

weak
the weak patient
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối

unfair
the unfair work division
bất công
sự phân chia công việc bất công

sour
sour lemons
chua
chanh chua

fertile
a fertile soil
màu mỡ
đất màu mỡ

illegal
the illegal hemp cultivation
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp

creepy
a creepy appearance
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn

genius
a genius disguise
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
