単語

動詞を学ぶ – クロアチア語

cms/verbs-webp/122632517.webp
đi sai
Mọi thứ đang đi sai hôm nay!
merge prost
Totul merge prost astăzi!
cms/verbs-webp/86215362.webp
gửi
Công ty này gửi hàng hóa khắp thế giới.
trimite
Această companie trimite produse în toată lumea.
cms/verbs-webp/108520089.webp
chứa
Cá, phô mai, và sữa chứa nhiều protein.
conține
Peștele, brânza și laptele conțin multe proteine.
cms/verbs-webp/125088246.webp
bắt chước
Đứa trẻ bắt chước một chiếc máy bay.
imita
Copilul imită un avion.
cms/verbs-webp/68841225.webp
hiểu
Tôi không thể hiểu bạn!
înțelege
Nu pot să te înțeleg!
cms/verbs-webp/8451970.webp
thảo luận
Các đồng nghiệp đang thảo luận về vấn đề.
discuta
Colegii discută problema.
cms/verbs-webp/96748996.webp
tiếp tục
Đoàn lữ hành tiếp tục cuộc hành trình của mình.
continua
Caravana își continuă călătoria.
cms/verbs-webp/89869215.webp
đá
Họ thích đá, nhưng chỉ trong bóng đá bàn.
lovi
Ei adoră să lovească, dar doar în fotbal de masă.
cms/verbs-webp/94482705.webp
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
traduce
El poate traduce între șase limbi.
cms/verbs-webp/100585293.webp
quay lại
Bạn phải quay xe lại ở đây.
întoarce
Trebuie să întorci mașina aici.
cms/verbs-webp/115373990.webp
xuất hiện
Một con cá lớn đột nhiên xuất hiện trong nước.
apărea
Un pește uriaș a apărut brusc în apă.
cms/verbs-webp/80060417.webp
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
pleca
Ea pleacă cu mașina.