ლექსიკა

ისწავლეთ ზმნები – უკრაინული

cms/verbs-webp/128159501.webp
trộn
Cần trộn nhiều nguyên liệu.
trộn
Cần trộn nhiều nguyên liệu.
араластыру
Әр түрлі ингредиенттерді араластыру керек.
cms/verbs-webp/67624732.webp
sợ hãi
Chúng tôi sợ rằng người đó bị thương nặng.
sợ hãi
Chúng tôi sợ rằng người đó bị thương nặng.
қорқу
Біз адамдың жанына көп қатерге төндігін қорқамыз.
cms/verbs-webp/95543026.webp
tham gia
Anh ấy đang tham gia cuộc đua.
tham gia
Anh ấy đang tham gia cuộc đua.
қатысу
Ол байқауда қатысады.
cms/verbs-webp/83548990.webp
trở lại
Con lạc đà trở lại.
trở lại
Con lạc đà trở lại.
қайта келу
Бумеранг қайта келді.
cms/verbs-webp/15353268.webp
vắt ra
Cô ấy vắt chanh ra.
vắt ra
Cô ấy vắt chanh ra.
шығару
Ол лимонны шығарады.
cms/verbs-webp/21342345.webp
thích
Đứa trẻ thích đồ chơi mới.
thích
Đứa trẻ thích đồ chơi mới.
ұнату
Бала жаңа ойыншығын ұнатады.
cms/verbs-webp/91997551.webp
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
hiểu
Không thể hiểu mọi thứ về máy tính.
түсіну
Компьютерлер туралы барлығын түсінуге болмайды.
cms/verbs-webp/85968175.webp
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
hỏng
Hai chiếc xe bị hỏng trong tai nạn.
зақымдау
Болған жол тасадысда екі машина зақымдалды.
cms/verbs-webp/44518719.webp
đi bộ
Con đường này không được phép đi bộ.
đi bộ
Con đường này không được phép đi bộ.
жүгіру
Осы жолға жүгіруге болмайды.
cms/verbs-webp/121112097.webp
vẽ
Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp cho bạn!
vẽ
Tôi đã vẽ một bức tranh đẹp cho bạn!
бояу
Мен сізге сұлу сурет боядым!
cms/verbs-webp/102447745.webp
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
болдырмау
Ол кешірім, кезекті болдырмады.
cms/verbs-webp/111160283.webp
tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.
tưởng tượng
Cô ấy hằng ngày đều tưởng tượng ra điều gì đó mới.
ойлау
Ол күн сайын жаңа зат ойлайды.