Сөздік
Сын есімдерді үйреніңіз – English (UK)

obilno
obilno kosilo
phong phú
một bữa ăn phong phú

fantastičen
fantastično bivanje
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời

neumen
neumen fant
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch

urno
urna menjava straže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ

srhljiv
srhljivo vzdušje
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp

neobičajen
neobičajne gobe
không thông thường
loại nấm không thông thường

neberljivo
neberljivo besedilo
không thể đọc
văn bản không thể đọc

brezbarven
brezbarvna kopalnica
không màu
phòng tắm không màu

pripravljen za štart
pripravljeno letalo
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh

napačen
napačna smer
sai lầm
hướng đi sai lầm

sprednja
sprednja vrsta
phía trước
hàng ghế phía trước
