Сөздік

Сын есімдерді үйреніңіз – English (UK)

cms/adjectives-webp/107108451.webp
obilno
obilno kosilo
phong phú
một bữa ăn phong phú
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastičen
fantastično bivanje
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/116145152.webp
neumen
neumen fant
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/113624879.webp
urno
urna menjava straže
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/159466419.webp
srhljiv
srhljivo vzdušje
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/169449174.webp
neobičajen
neobičajne gobe
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/43649835.webp
neberljivo
neberljivo besedilo
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/115703041.webp
brezbarven
brezbarvna kopalnica
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/143067466.webp
pripravljen za štart
pripravljeno letalo
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
cms/adjectives-webp/73404335.webp
napačen
napačna smer
sai lầm
hướng đi sai lầm
cms/adjectives-webp/109594234.webp
sprednja
sprednja vrsta
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/105388621.webp
žalostno
žalostni otrok
buồn bã
đứa trẻ buồn bã