Сөздік
Сын есімдерді үйреніңіз – Armenian

స్నేహిత
స్నేహితుల ఆలింగనం
snēhita
snēhitula āliṅganaṁ
thân thiện
cái ôm thân thiện

బయటి
బయటి నెమ్మది
bayaṭi
bayaṭi nem‘madi
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi

కనిపించే
కనిపించే పర్వతం
kanipin̄cē
kanipin̄cē parvataṁ
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy

నీలం
నీలంగా ఉన్న లవెండర్
nīlaṁ
nīlaṅgā unna laveṇḍar
tím
hoa oải hương màu tím

లేత
లేత ఈగ
lēta
lēta īga
nhẹ
chiếc lông nhẹ

చిన్న
చిన్న బాలుడు
cinna
cinna bāluḍu
nhỏ bé
em bé nhỏ

శీతలం
శీతల పానీయం
śītalaṁ
śītala pānīyaṁ
mát mẻ
đồ uống mát mẻ

వక్రమైన
వక్రమైన రోడు
vakramaina
vakramaina rōḍu
uốn éo
con đường uốn éo

తీవ్రమైన
తీవ్రమైన తప్పిది
tīvramaina
tīvramaina tappidi
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng

చట్టబద్ధం
చట్టబద్ధంగా ఉన్న తుపాకి
caṭṭabad‘dhaṁ
caṭṭabad‘dhaṅgā unna tupāki
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp

చాలా
చాలా తీవ్రమైన సర్ఫింగ్
cālā
cālā tīvramaina sarphiṅg
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
