Сөздік
Сын есімдерді үйреніңіз – Lithuanian

giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
similar
dos mujeres similares

ngày nay
các tờ báo ngày nay
de hoy
los periódicos de hoy

rộng
bãi biển rộng
ancho
una playa ancha

tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cruel
el chico cruel

xanh
trái cây cây thông màu xanh
azul
adornos de árbol de Navidad azules

không thông thường
loại nấm không thông thường
inusual
hongos inusuales

độc thân
người đàn ông độc thân
soltero
un hombre soltero

ít
ít thức ăn
poco
poco comida

đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
especial
el interés especial

có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
temporal
el tiempo de estacionamiento temporal

cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cuidadoso
un lavado de coche cuidadoso
