Сөздік

Етістіктерді үйреніңіз – Urdu

cms/verbs-webp/84819878.webp
oppleve
Du kan oppleve mange eventyr gjennom eventyrbøker.
oppleve
Du kan oppleve mange eventyr gjennom eventyrbøker.
trải nghiệm
Bạn có thể trải nghiệm nhiều cuộc phiêu lưu qua sách cổ tích.
cms/verbs-webp/108118259.webp
glemme
Hun har glemt navnet hans nå.
glemme
Hun har glemt navnet hans nå.
quên
Cô ấy đã quên tên anh ấy.
cms/verbs-webp/4706191.webp
øve
Kvinnen øver på yoga.
øve
Kvinnen øver på yoga.
tập luyện
Người phụ nữ tập yoga.
cms/verbs-webp/125385560.webp
vaske
Moren vasker barnet sitt.
vaske
Moren vasker barnet sitt.
rửa
Người mẹ rửa con mình.
cms/verbs-webp/21342345.webp
like
Barnet liker den nye leken.
like
Barnet liker den nye leken.
thích
Đứa trẻ thích đồ chơi mới.
cms/verbs-webp/123211541.webp
snø
Det snødde mye i dag.
snø
Det snødde mye i dag.
tuyết rơi
Hôm nay tuyết rơi nhiều.
cms/verbs-webp/99169546.webp
se
Alle ser på telefonene sine.
se
Alle ser på telefonene sine.
nhìn
Mọi người đều nhìn vào điện thoại của họ.
cms/verbs-webp/59121211.webp
ringe på
Hvem ringte på dørklokken?
ringe på
Hvem ringte på dørklokken?
gọi
Ai đã gọi chuông cửa?
cms/verbs-webp/46998479.webp
diskutere
De diskuterer planene sine.
diskutere
De diskuterer planene sine.
thảo luận
Họ thảo luận về kế hoạch của họ.
cms/verbs-webp/38296612.webp
eksistere
Dinosaurer eksisterer ikke lenger i dag.
eksistere
Dinosaurer eksisterer ikke lenger i dag.
tồn tại
Khủng long hiện nay không còn tồn tại.
cms/verbs-webp/81986237.webp
blande
Hun blander en fruktjuice.
blande
Hun blander en fruktjuice.
trộn
Cô ấy trộn một ly nước trái cây.
cms/verbs-webp/107407348.webp
reise rundt
Jeg har reist mye rundt i verden.
reise rundt
Jeg har reist mye rundt i verden.
du lịch vòng quanh
Tôi đã du lịch nhiều vòng quanh thế giới.