ಶಬ್ದಕೋಶ

ಕ್ರಿಯಾಪದಗಳನ್ನು ಕಲಿಯಿರಿ – ಪಂಜಾಬಿ

cms/verbs-webp/113248427.webp
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.
chiến thắng
Anh ấy cố gắng chiến thắng trong trò chơi cờ vua.
വിജയം
അവൻ ചെസ്സിൽ വിജയിക്കാൻ ശ്രമിക്കുന്നു.
cms/verbs-webp/67095816.webp
sống chung
Hai người đó đang lên kế hoạch sống chung sớm.
sống chung
Hai người đó đang lên kế hoạch sống chung sớm.
ഒരുമിച്ച് നീങ്ങുക
താമസിയാതെ ഇരുവരും ഒരുമിച്ചു കൂടാൻ ഒരുങ്ങുകയാണ്.
cms/verbs-webp/127620690.webp
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
đánh thuế
Các công ty được đánh thuế theo nhiều cách khác nhau.
നികുതി
കമ്പനികൾ പലതരത്തിലാണ് നികുതി ചുമത്തുന്നത്.
cms/verbs-webp/73488967.webp
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
kiểm tra
Mẫu máu được kiểm tra trong phòng thí nghiệm này.
പരിശോധിക്കുക
ഈ ലാബിലാണ് രക്തസാമ്പിളുകൾ പരിശോധിക്കുന്നത്.
cms/verbs-webp/113811077.webp
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
mang theo
Anh ấy luôn mang hoa đến cho cô ấy.
കൂടെ കൊണ്ടുവരിക
അവൻ എപ്പോഴും അവളുടെ പൂക്കൾ കൊണ്ടുവരുന്നു.
cms/verbs-webp/53646818.webp
mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
അകത്തേക്ക് വിടുക
പുറത്ത് മഞ്ഞ് പെയ്യുന്നുണ്ടായിരുന്നു, ഞങ്ങൾ അവരെ അകത്തേക്ക് കടത്തി.
cms/verbs-webp/14606062.webp
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
có quyền
Người già có quyền nhận lương hưu.
അർഹതയുണ്ട്
വയോജനങ്ങൾക്ക് പെൻഷന് അർഹതയുണ്ട്.
cms/verbs-webp/99167707.webp
say rượu
Anh ấy đã say.
say rượu
Anh ấy đã say.
മദ്യപിക്കുക
അയാൾ മദ്യപിച്ചു.
cms/verbs-webp/123170033.webp
phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
phá sản
Doanh nghiệp sẽ có lẽ phá sản sớm.
പാപ്പരാകുക
ബിസിനസ്സ് ഉടൻ തന്നെ പാപ്പരാകും.
cms/verbs-webp/103910355.webp
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
ഇരിക്കുക
മുറിയിൽ പലരും ഇരിപ്പുണ്ട്.
cms/verbs-webp/75825359.webp
cho phép
Bố không cho phép anh ấy sử dụng máy tính của mình.
cho phép
Bố không cho phép anh ấy sử dụng máy tính của mình.
അനുവദിക്കുക
അച്ഛൻ അവനെ അവന്റെ കമ്പ്യൂട്ടർ ഉപയോഗിക്കാൻ അനുവദിച്ചില്ല.
cms/verbs-webp/115153768.webp
nhìn rõ
Tôi có thể nhìn thấy mọi thứ rõ ràng qua chiếc kính mới của mình.
nhìn rõ
Tôi có thể nhìn thấy mọi thứ rõ ràng qua chiếc kính mới của mình.
വ്യക്തമായി കാണുക
എന്റെ പുതിയ കണ്ണടയിലൂടെ എല്ലാം വ്യക്തമായി കാണാം.