어휘

형용사 배우기 ̆ 암하라어

cms/adjectives-webp/144231760.webp
gila
wanita yang gila
gila
wanita yang gila
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/55324062.webp
terkait
isyarat tangan yang terkait
terkait
isyarat tangan yang terkait
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/19647061.webp
tak mungkin
lemparan yang tak mungkin
tak mungkin
lemparan yang tak mungkin
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/103342011.webp
asing
keterikatan asing
asing
keterikatan asing
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
cms/adjectives-webp/115196742.webp
bangkrut
orang yang bangkrut
bangkrut
orang yang bangkrut
phá sản
người phá sản
cms/adjectives-webp/133802527.webp
horizontal
garis horizontal
horizontal
garis horizontal
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/108332994.webp
lemah
pria yang lemah
lemah
pria yang lemah
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/100658523.webp
sentral
alun-alun sentral
sentral
alun-alun sentral
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/78466668.webp
pedas
paprika yang pedas
pedas
paprika yang pedas
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/93221405.webp
panas
api perapian yang panas
panas
api perapian yang panas
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
cms/adjectives-webp/34780756.webp
lajang
pria yang lajang
lajang
pria yang lajang
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/122463954.webp
terlambat
pekerjaan yang terlambat
terlambat
pekerjaan yang terlambat
muộn
công việc muộn