어휘

형용사 배우기 ̆ 스페인어

cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
amistoso
o abraço amistoso
cms/adjectives-webp/108932478.webp
trống trải
màn hình trống trải
vazio
a tela vazia
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
fechado
olhos fechados
cms/adjectives-webp/169533669.webp
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
necessário
o passaporte necessário
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
excelente
um vinho excelente
cms/adjectives-webp/23256947.webp
xấu xa
cô gái xấu xa
maldoso
a garota maldosa
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
correto
um pensamento correto
cms/adjectives-webp/103342011.webp
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
estrangeiro
a solidariedade estrangeira
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
mal-educado
a criança mal-educada
cms/adjectives-webp/96290489.webp
vô ích
gương ô tô vô ích
inútil
o espelho do carro inútil
cms/adjectives-webp/109775448.webp
vô giá
viên kim cương vô giá
inestimável
um diamante inestimável
cms/adjectives-webp/67885387.webp
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
importante
compromissos importantes