어휘

동사를 배우세요 ― 스웨덴어

cms/verbs-webp/105238413.webp
spaar
Jy kan geld op verhitting spaar.
tiết kiệm
Bạn có thể tiết kiệm tiền tiêu nhiên liệu.
cms/verbs-webp/10206394.webp
verduur
Sy kan die pyn skaars verduur!
chịu đựng
Cô ấy khó có thể chịu đựng nỗi đau!
cms/verbs-webp/120193381.webp
trou
Die paartjie het pas getrou.
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.
cms/verbs-webp/95056918.webp
lei
Hy lei die meisie aan die hand.
dẫn
Anh ấy dẫn cô gái bằng tay.
cms/verbs-webp/95543026.webp
deelneem
Hy neem deel aan die wedren.
tham gia
Anh ấy đang tham gia cuộc đua.
cms/verbs-webp/104820474.webp
klink
Haar stem klink fantasties.
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.
cms/verbs-webp/113418330.webp
besluit op
Sy het op ’n nuwe haarstyl besluit.
quyết định
Cô ấy đã quyết định một kiểu tóc mới.
cms/verbs-webp/116395226.webp
wegdra
Die vullislorrie dra ons vullis weg.
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.
cms/verbs-webp/94312776.webp
weggee
Sy gee haar hart weg.
tặng
Cô ấy tặng đi trái tim mình.
cms/verbs-webp/96586059.webp
ontslaan
Die baas het hom ontslaan.
sa thải
Ông chủ đã sa thải anh ấy.
cms/verbs-webp/1502512.webp
lees
Ek kan nie sonder brille lees nie.
đọc
Tôi không thể đọc mà không có kính.
cms/verbs-webp/115029752.webp
uithaal
Ek haal die rekeninge uit my beursie.
lấy ra
Tôi lấy tiền ra khỏi ví.