어휘
동사를 배우세요 ― 스웨덴어

spaar
Jy kan geld op verhitting spaar.
tiết kiệm
Bạn có thể tiết kiệm tiền tiêu nhiên liệu.

verduur
Sy kan die pyn skaars verduur!
chịu đựng
Cô ấy khó có thể chịu đựng nỗi đau!

trou
Die paartjie het pas getrou.
kết hôn
Cặp đôi vừa mới kết hôn.

lei
Hy lei die meisie aan die hand.
dẫn
Anh ấy dẫn cô gái bằng tay.

deelneem
Hy neem deel aan die wedren.
tham gia
Anh ấy đang tham gia cuộc đua.

klink
Haar stem klink fantasties.
nghe
Giọng của cô ấy nghe tuyệt vời.

besluit op
Sy het op ’n nuwe haarstyl besluit.
quyết định
Cô ấy đã quyết định một kiểu tóc mới.

wegdra
Die vullislorrie dra ons vullis weg.
mang đi
Xe rác mang đi rác nhà chúng ta.

weggee
Sy gee haar hart weg.
tặng
Cô ấy tặng đi trái tim mình.

ontslaan
Die baas het hom ontslaan.
sa thải
Ông chủ đã sa thải anh ấy.

lees
Ek kan nie sonder brille lees nie.
đọc
Tôi không thể đọc mà không có kính.
