Tîpe

Fêrbûna Lêkeran – Katalanî

cms/verbs-webp/71589160.webp
nhập
Xin hãy nhập mã ngay bây giờ.
sisestama
Palun sisestage kood nüüd.
cms/verbs-webp/117953809.webp
chịu đựng
Cô ấy không thể chịu nổi tiếng hát.
taluma
Ta ei talu laulmist.
cms/verbs-webp/67095816.webp
sống chung
Hai người đó đang lên kế hoạch sống chung sớm.
kokku kolima
Need kaks plaanivad varsti kokku kolida.
cms/verbs-webp/91696604.webp
cho phép
Người ta không nên cho phép trầm cảm.
lubama
Depressiooni ei tohiks lubada.
cms/verbs-webp/43956783.webp
chạy trốn
Con mèo của chúng tôi đã chạy trốn.
ära jooksma
Meie kass jooksis ära.
cms/verbs-webp/61245658.webp
nhảy ra
Con cá nhảy ra khỏi nước.
välja hüppama
Kala hüppab veest välja.
cms/verbs-webp/122605633.webp
chuyển đi
Hàng xóm của chúng tôi đang chuyển đi.
ära kolima
Meie naabrid kolivad ära.
cms/verbs-webp/114272921.webp
chạy
Những người chăn bò đang chạy bò bằng ngựa.
ajama
Lehmakarjustajad ajavad loomi hobustega.
cms/verbs-webp/64904091.webp
nhặt
Chúng tôi phải nhặt tất cả các quả táo.
korjama
Me peame kõik õunad üles korjama.
cms/verbs-webp/109766229.webp
cảm thấy
Anh ấy thường cảm thấy cô đơn.
tundma
Ta tunneb sageli end üksikuna.
cms/verbs-webp/116519780.webp
chạy ra
Cô ấy chạy ra với đôi giày mới.
välja jooksma
Ta jookseb uute kingadega välja.
cms/verbs-webp/17624512.webp
làm quen
Trẻ em cần làm quen với việc đánh răng.
harjuma
Lapsed peavad harjuma hammaste pesemisega.