Tîpe
Fêrbûna Lêkeran – Almanî

trượt sót
Anh ấy trượt sót đinh và bị thương.
triekt
Viņš trieca garām naglai un ievainoja sevi.

ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
sēdēt
Istabā sēž daudz cilvēku.

làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
pārsteigt
Viņa pārsteidza savus vecākus ar dāvanu.

đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.
triekt
Riteņbraucējs tika triekts.

chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
pierādīt
Viņš vēlas pierādīt matemātisko formulu.

nhận
Cô ấy đã nhận một món quà rất đẹp.
saņemt
Viņa saņēma ļoti jauku dāvanu.

xuất bản
Nhà xuất bản đã xuất bản nhiều quyển sách.
izdot
Izdevējs ir izdevis daudzas grāmatas.

đi xuyên qua
Nước cao quá; xe tải không thể đi xuyên qua.
izbraukt
Ūdens bija pārāk daudz; kravas automašīnai neizdevās izbraukt.

vào
Tàu đang vào cảng.
ienākt
Kuģis ienāk ostā.

gạch chân
Anh ấy gạch chân lời nói của mình.
pasvītrot
Viņš pasvītroja savu paziņojumu.

tiết kiệm
Bạn có thể tiết kiệm tiền tiêu nhiên liệu.
ietaupīt
Jūs varat ietaupīt naudu apkurei.
