Tîpe

Fêrbûna Lêkeran – Almanî

cms/verbs-webp/55269029.webp
trượt sót
Anh ấy trượt sót đinh và bị thương.
triekt
Viņš trieca garām naglai un ievainoja sevi.
cms/verbs-webp/103910355.webp
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
sēdēt
Istabā sēž daudz cilvēku.
cms/verbs-webp/125884035.webp
làm ngạc nhiên
Cô ấy làm bất ngờ cha mẹ mình với một món quà.
pārsteigt
Viņa pārsteidza savus vecākus ar dāvanu.
cms/verbs-webp/114415294.webp
đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.
triekt
Riteņbraucējs tika triekts.
cms/verbs-webp/115172580.webp
chứng minh
Anh ấy muốn chứng minh một công thức toán học.
pierādīt
Viņš vēlas pierādīt matemātisko formulu.
cms/verbs-webp/72855015.webp
nhận
Cô ấy đã nhận một món quà rất đẹp.
saņemt
Viņa saņēma ļoti jauku dāvanu.
cms/verbs-webp/102731114.webp
xuất bản
Nhà xuất bản đã xuất bản nhiều quyển sách.
izdot
Izdevējs ir izdevis daudzas grāmatas.
cms/verbs-webp/90292577.webp
đi xuyên qua
Nước cao quá; xe tải không thể đi xuyên qua.
izbraukt
Ūdens bija pārāk daudz; kravas automašīnai neizdevās izbraukt.
cms/verbs-webp/4553290.webp
vào
Tàu đang vào cảng.
ienākt
Kuģis ienāk ostā.
cms/verbs-webp/80332176.webp
gạch chân
Anh ấy gạch chân lời nói của mình.
pasvītrot
Viņš pasvītroja savu paziņojumu.
cms/verbs-webp/105238413.webp
tiết kiệm
Bạn có thể tiết kiệm tiền tiêu nhiên liệu.
ietaupīt
Jūs varat ietaupīt naudu apkurei.
cms/verbs-webp/75281875.webp
chăm sóc
Người giữ cửa của chúng tôi chăm sóc việc gỡ tuyết.
rūpēties par
Mūsu domkrats rūpējas par sniega notīrīšanu.