Tîpe

Fêrbûna Lêkeran – Portekizî (PT)

cms/verbs-webp/125400489.webp
چھوڑنا
سیاح دوپہر کو ساحل چھوڑتے ہیں۔
rời đi
Khách du lịch rời bãi biển vào buổi trưa.
cms/verbs-webp/115224969.webp
معاف کرنا
میں اُسے اُس کے قرض معاف کرتا ہوں۔
tha thứ
Tôi tha thứ cho anh ấy những khoản nợ.
cms/verbs-webp/15353268.webp
دبانا
اُس نے لیمو دبا کر نکالا۔
vắt ra
Cô ấy vắt chanh ra.
cms/verbs-webp/122707548.webp
کھڑا ہونا
پہاڑ چڑھنے والا چوٹی پر کھڑا ہے۔
đứng
Người leo núi đang đứng trên đỉnh.
cms/verbs-webp/120452848.webp
جاننا
وہ بہت سی کتابوں کو تقریبا دل سے جانتی ہے۔
biết
Cô ấy biết nhiều sách gần như thuộc lòng.
cms/verbs-webp/44269155.webp
پھینکنا
وہ اپنے کمپیوٹر کو غصے میں فرش پر پھینکتا ہے۔
ném
Anh ấy ném máy tính của mình lên sàn với sự tức giận.
cms/verbs-webp/108218979.webp
ضرورت ہونا
اسے یہاں اترنا ضروری ہے۔
phải
Anh ấy phải xuống ở đây.
cms/verbs-webp/125385560.webp
دھونا
ماں اپنے بچے کو دھوتی ہے۔
rửa
Người mẹ rửa con mình.
cms/verbs-webp/35071619.webp
گزرنا
یہ دونوں ایک دوسرے کے پاس سے گزرتے ہیں۔
đi qua
Hai người đi qua nhau.
cms/verbs-webp/47062117.webp
گزارا کرنا
اسے تھوڑے پیسوں سے گزارا کرنا ہے۔
xoay xở
Cô ấy phải xoay xở với một ít tiền.
cms/verbs-webp/28642538.webp
کھڑا ہونا
آج کل بہت سے لوگ اپنی گاڑیاں کھڑی رہنے پر مجبور ہیں۔
để
Hôm nay nhiều người phải để xe của họ đứng.
cms/verbs-webp/60625811.webp
تباہ کرنا
فائلیں مکمل طور پر تباہ ہو جائیں گی۔
phá hủy
Các tệp sẽ bị phá hủy hoàn toàn.