Сөз байлыгы
Сын атоочторду үйрөнүү – корейче

civakî
pêwendiyên civakî
civakî
pêwendiyên civakî
xã hội
mối quan hệ xã hội

nediyar
hackerê nediyar
nediyar
hackerê nediyar
không biết
hacker không biết

şil
cilên şil
şil
cilên şil
ướt
quần áo ướt

nediyar
havîna nediyar
nediyar
havîna nediyar
không thông thường
thời tiết không thông thường

ne zewicî
mirovekî ne zewicî
ne zewicî
mirovekî ne zewicî
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn

revşdar
rûpelên malê revşdar
revşdar
rûpelên malê revşdar
sống động
các mặt tiền nhà sống động

şaş
lêgerîna malê ya şaş
şaş
lêgerîna malê ya şaş
không thành công
việc tìm nhà không thành công

dawî
daxwaza dawî
dawî
daxwaza dawî
cuối cùng
ý muốn cuối cùng

tenê
darê tenê
tenê
darê tenê
đơn lẻ
cây cô đơn

xurî
kaktûsên xurî
xurî
kaktûsên xurî
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ

şîn
kulilkên şîn yên darê Krîsmasê
şîn
kulilkên şîn yên darê Krîsmasê
xanh
trái cây cây thông màu xanh
