Žodynas
Išmokite būdvardžius – norvegų

thân thiện
cái ôm thân thiện
пријатељски
пријатељски грљење

dốc
ngọn núi dốc
степено
степенист брег

ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
укусан
укусна пица

dễ thương
một con mèo dễ thương
сличан
симпатично маче

nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
озбиљан
озбиљна грешка

toàn bộ
toàn bộ gia đình
комплетан
комплетна породица

ngọt
kẹo ngọt
сладак
слатки бомбони

phi lý
chiếc kính phi lý
абсурдан
абсурдне наочаре

an toàn
trang phục an toàn
сигуран
сигурна одећа

ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
изненађен
изненађени посетилац џунгле

nắng
bầu trời nắng
сунчан
сунчано небо
