Žodynas
Išmokite būdvardžius – portugalų (PT)

molnig
den molniga himlen
có mây
bầu trời có mây

trolig
det troliga området
có lẽ
khu vực có lẽ

kraftlös
den kraftlösa mannen
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối

fascistisk
den fascistiska parollen
phát xít
khẩu hiệu phát xít

vänlig
ett vänligt erbjudande
thân thiện
đề nghị thân thiện

dum
den dumma pojken
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch

kvinnlig
kvinnliga läppar
nữ
đôi môi nữ

horisontell
den horisontella linjen
ngang
đường kẻ ngang

ilsken
den ilskna polisen
giận dữ
cảnh sát giận dữ

begränsad
den begränsade parkeringstiden
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.

fysikalisk
det fysikaliska experimentet
vật lý
thí nghiệm vật lý
