Vārdu krājums

Uzziniet īpašības vārdus – itāļu

cms/adjectives-webp/132704717.webp
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
слаб
слаба болесница
cms/adjectives-webp/125882468.webp
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
цео
цела пица
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
пажљиво
пажљиво прање аута
cms/adjectives-webp/121794017.webp
lịch sử
cây cầu lịch sử
историјски
историјски мост
cms/adjectives-webp/98532066.webp
đậm đà
bát súp đậm đà
срцевит
срцевита супа
cms/adjectives-webp/122463954.webp
muộn
công việc muộn
касно
касан рад
cms/adjectives-webp/129942555.webp
đóng
mắt đóng
затворен
затворене очи
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
без снаге
човек без снаге
cms/adjectives-webp/122960171.webp
đúng
ý nghĩa đúng
правилан
правилна мисао
cms/adjectives-webp/34780756.webp
độc thân
người đàn ông độc thân
нежен
нежењац
cms/adjectives-webp/171013917.webp
đỏ
cái ô đỏ
црвен
црвен кишобран
cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
страшан
страшна претња