Vārdu krājums

Uzziniet īpašības vārdus – kurdu (kurmandži)

cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
livlig
livlige husfasader
cms/adjectives-webp/111345620.webp
khô
quần áo khô
tørr
den tørre klesvasken
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
kjærlig
kjærlige kjæledyr
cms/adjectives-webp/127531633.webp
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
varierte
et variert frukttilbud
cms/adjectives-webp/105450237.webp
khát
con mèo khát nước
tørst
den tørste katten
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
fantastisk
et fantastisk opphold
cms/adjectives-webp/170631377.webp
tích cực
một thái độ tích cực
positiv
en positiv holdning
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
spesiell
et spesielt eple
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
ekstern
en ekstern lagring
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
dum
en dum kvinne
cms/adjectives-webp/113969777.webp
yêu thương
món quà yêu thương
kjærlig
den kjærlige gaven
cms/adjectives-webp/133631900.webp
không may
một tình yêu không may
ulykkelig
en ulykkelig kjærlighet