Vārdu krājums
Uzziniet īpašības vārdus – lietuviešu

teknîkî
mucizeyek teknîkî
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật

fantastîk
qendîna fantastîk
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời

konkrêt
plên konkrêt
tình dục
lòng tham dục tình

îdeal
ciqasê îdeala laşê
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng

şîrîn
konfekta şîrîn
ngọt
kẹo ngọt

zêde
belavkirinên zêde
nhiều hơn
nhiều chồng sách

mirî
yek bavêkalê mirî
chết
ông già Noel chết

demkî
wexta demkî ya parkê
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.

neşîtir
havîna neşîtir
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp

navendî
bazara navendî
trung tâm
quảng trường trung tâm

derve
yaddaşeke derve
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
