Vārdu krājums

Uzziniet īpašības vārdus – lietuviešu

cms/adjectives-webp/128166699.webp
teknîkî
mucizeyek teknîkî
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastîk
qendîna fantastîk
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/119674587.webp
konkrêt
plên konkrêt
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/83345291.webp
îdeal
ciqasê îdeala laşê
lý tưởng
trọng lượng cơ thể lý tưởng
cms/adjectives-webp/100004927.webp
şîrîn
konfekta şîrîn
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/80928010.webp
zêde
belavkirinên zêde
nhiều hơn
nhiều chồng sách
cms/adjectives-webp/125129178.webp
mirî
yek bavêkalê mirî
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/39465869.webp
demkî
wexta demkî ya parkê
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/159466419.webp
neşîtir
havîna neşîtir
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp
cms/adjectives-webp/100658523.webp
navendî
bazara navendî
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/105595976.webp
derve
yaddaşeke derve
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/175820028.webp
rojhilatî
bajarê rojhilatî ya portê
phía đông
thành phố cảng phía đông