Вокабулар
Научете ги придавките – португалски (PT)

bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
ilegal
el tráfico de drogas ilegal

triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
radical
la solución radical

lịch sử
cây cầu lịch sử
histórico
el puente histórico

đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
usado
artículos usados

nam tính
cơ thể nam giới
masculino
un cuerpo masculino

giàu có
phụ nữ giàu có
rico
una mujer rica

sương mù
bình minh sương mù
brumoso
el crepúsculo brumoso

cổ xưa
sách cổ xưa
antiguo
libros antiguos

hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
anual
el aumento anual

rụt rè
một cô gái rụt rè
tímido
una chica tímida

chật
ghế sofa chật
estrecho
un sofá estrecho
