Вокабулар
Научете ги придавките – урду

permanent
the permanent investment
permanent
the permanent investment
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài

unknown
the unknown hacker
unknown
the unknown hacker
không biết
hacker không biết

smart
a smart fox
smart
a smart fox
lanh lợi
một con cáo lanh lợi

unlikely
an unlikely throw
unlikely
an unlikely throw
không thể tin được
một ném không thể tin được

quick
a quick car
quick
a quick car
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng

excellent
an excellent idea
excellent
an excellent idea
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc

terrible
the terrible calculation
terrible
the terrible calculation
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm

done
the done snow removal
done
the done snow removal
đã hoàn thành
việc loại bỏ tuyết đã hoàn thành

happy
the happy couple
happy
the happy couple
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc

steep
the steep mountain
steep
the steep mountain
dốc
ngọn núi dốc

correct
a correct thought
correct
a correct thought
đúng
ý nghĩa đúng
