शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – झेक

cms/adjectives-webp/43649835.webp
无法辨认的
无法辨认的文本
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/118950674.webp
歇斯底里
歇斯底里的尖叫
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/118140118.webp
多刺
多刺的仙人掌
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/92314330.webp
多云的
多云的天空
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/132465430.webp
愚蠢
愚蠢的女人
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/127042801.webp
冬天的
冬天的景观
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/177266857.webp
真实的
真正的胜利
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/129080873.webp
阳光的
阳光明媚的天空
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/167400486.webp
困倦的
困倦的阶段
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/53239507.webp
美妙的
美妙的彗星
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/125831997.webp
可用的
可用的鸡蛋
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/129942555.webp
闭着的
闭着的眼睛
đóng
mắt đóng