शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – इंडोनेशियन

cms/adjectives-webp/113864238.webp
cute
a cute kitten
dễ thương
một con mèo dễ thương
cms/adjectives-webp/89893594.webp
angry
the angry men
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/11492557.webp
electric
the electric mountain railway
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/125831997.webp
usable
usable eggs
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/105595976.webp
external
an external storage
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/163958262.webp
lost
a lost airplane
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/125896505.webp
friendly
a friendly offer
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/122783621.webp
double
the double hamburger
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/112373494.webp
necessary
the necessary flashlight
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/94039306.webp
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/96290489.webp
useless
the useless car mirror
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/118410125.webp
edible
the edible chili peppers
có thể ăn được
ớt có thể ăn được