शब्दसंग्रह

विशेषण शिका – स्लोव्हाक

cms/adjectives-webp/60352512.webp
remaining
the remaining food
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/102746223.webp
unfriendly
an unfriendly guy
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/132189732.webp
evil
an evil threat
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/133566774.webp
intelligent
an intelligent student
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/173982115.webp
orange
orange apricots
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/79183982.webp
absurd
an absurd pair of glasses
phi lý
chiếc kính phi lý
cms/adjectives-webp/129942555.webp
closed
closed eyes
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/116145152.webp
stupid
the stupid boy
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/130075872.webp
funny
the funny disguise
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/133626249.webp
native
native fruits
bản địa
trái cây bản địa
cms/adjectives-webp/47013684.webp
unmarried
an unmarried man
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/94591499.webp
expensive
the expensive villa
đắt
biệt thự đắt tiền