शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – पोर्तुगीज (PT)

cms/verbs-webp/53646818.webp
mời vào
Trời đang tuyết, và chúng tôi đã mời họ vào.
αφήνω μέσα
Έχωνε χιόνι έξω και τους αφήσαμε μέσα.
cms/verbs-webp/109565745.webp
dạy
Cô ấy dạy con mình bơi.
διδάσκω
Διδάσκει το παιδί της να κολυμπά.
cms/verbs-webp/113671812.webp
chia sẻ
Chúng ta cần học cách chia sẻ sự giàu có của mình.
μοιράζομαι
Πρέπει να μάθουμε να μοιραζόμαστε τον πλούτο μας.
cms/verbs-webp/122638846.webp
làm câm lời
Bất ngờ đã làm cô ấy câm lời.
αφήνω άφωνο
Η έκπληξη την αφήνει άφωνη.
cms/verbs-webp/64904091.webp
nhặt
Chúng tôi phải nhặt tất cả các quả táo.
μαζεύω
Πρέπει να μαζέψουμε όλα τα μήλα.
cms/verbs-webp/122010524.webp
tiến hành
Tôi đã tiến hành nhiều chuyến đi.
αναλαμβάνω
Έχω αναλάβει πολλά ταξίδια.
cms/verbs-webp/102853224.webp
kết hợp
Khóa học ngôn ngữ kết hợp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
φέρνω
Το μάθημα γλώσσας φέρνει μαζί μαθητές από όλο τον κόσμο.
cms/verbs-webp/123953850.webp
cứu
Các bác sĩ đã cứu được mạng anh ấy.
σώζω
Οι γιατροί κατάφεραν να του σώσουν τη ζωή.
cms/verbs-webp/99392849.webp
loại bỏ
Làm thế nào để loại bỏ vết bẩn rượu vang đỏ?
αφαιρώ
Πώς μπορεί κανείς να αφαιρέσει έναν λεκέ από κόκκινο κρασί;
cms/verbs-webp/82845015.webp
báo cáo
Mọi người trên tàu báo cáo cho thuyền trưởng.
αναφέρομαι
Όλοι στο πλοίο αναφέρονται στον καπετάνιο.
cms/verbs-webp/113966353.webp
phục vụ
Bồi bàn đang phục vụ thức ăn.
σερβίρω
Ο σερβιτόρος σερβίρει το φαγητό.
cms/verbs-webp/96668495.webp
in
Sách và báo đang được in.
τυπώνω
Βιβλία και εφημερίδες τυπώνονται.