शब्दसंग्रह

क्रियापद शिका – रशियन

cms/verbs-webp/102631405.webp
забравям
Тя не иска да забравя миналото.
zabravyam
Tya ne iska da zabravya minaloto.
quên
Cô ấy không muốn quên quá khứ.
cms/verbs-webp/84150659.webp
напускам
Моля, не напускайте сега!
napuskam
Molya, ne napuskaĭte sega!
rời đi
Xin đừng rời đi bây giờ!
cms/verbs-webp/129674045.webp
купувам
Ние купихме много подаръци.
kupuvam
Nie kupikhme mnogo podarŭtsi.
mua
Chúng tôi đã mua nhiều món quà.
cms/verbs-webp/129945570.webp
отговарям
Тя отговори с въпрос.
otgovaryam
Tya otgovori s vŭpros.
trả lời
Cô ấy đã trả lời bằng một câu hỏi.
cms/verbs-webp/3270640.webp
преследвам
Каубоят преследва конете.
presledvam
Kauboyat presledva konete.
truy đuổi
Người cao bồi truy đuổi những con ngựa.
cms/verbs-webp/103232609.webp
излагам
Тук се излага модерно изкуство.
izlagam
Tuk se izlaga moderno izkustvo.
trưng bày
Nghệ thuật hiện đại được trưng bày ở đây.
cms/verbs-webp/118583861.webp
мога
Малкото вече може да полива цветята.
moga
Malkoto veche mozhe da poliva tsvetyata.
có thể
Đứa bé có thể tưới nước cho hoa.
cms/verbs-webp/123947269.webp
наблюдавам
Тук всичко се наблюдава чрез камери.
nablyudavam
Tuk vsichko se nablyudava chrez kameri.
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.
cms/verbs-webp/95625133.webp
обичам
Тя много обича котката си.
obicham
Tya mnogo obicha kotkata si.
yêu
Cô ấy rất yêu mèo của mình.
cms/verbs-webp/125400489.webp
напускам
Туристите напускат плажа на обяд.
napuskam
Turistite napuskat plazha na obyad.
rời đi
Khách du lịch rời bãi biển vào buổi trưa.
cms/verbs-webp/74119884.webp
отварям
Детето отваря подаръка си.
otvaryam
Deteto otvarya podarŭka si.
mở
Đứa trẻ đang mở quà của nó.
cms/verbs-webp/106203954.webp
използвам
Ние използваме газови маски в огъня.
izpolzvam
Nie izpolzvame gazovi maski v ogŭnya.
sử dụng
Chúng tôi sử dụng mặt nạ trong đám cháy.